Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "đại học" (1)

đại học
phát
Tiếng Anh Danh từuniversity
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "đại học" (5)

trường đại học
phát
Tiếng Anh Danh từuniversity
Từ vựng của tôi
đại học danh tiếng
prestigious university
đại học y
phát
Tiếng Anh Danh từmedical university
Từ vựng của tôi
Anh ấy học ở đại học y.
He studies at a medical university.
đại học sư phạm
phát
Tiếng Anh Danh từuniversity of education
Từ vựng của tôi
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
My sister goes to the university of education.
đại học kinh tế
phát
Tiếng Anh Danh từeconomic university
Từ vựng của tôi
Tôi muốn vào đại học kinh tế.
I want to enter the university of economics.
đại học ngoại ngữ
phát
Tiếng Anh Danh từforeign language university
Từ vựng của tôi
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.

format_quote Cụm từ "đại học" (13)

đỗ đại học
get accepted to university
đậu đại học
get accepted to university
đại học danh tiếng
prestigious university
đang làm trợ giảng ở trường đại học
I work as an assistant at a university.
Tôi học ngành thực vật học ở đại học.
I study botany at university.
Hoàng tử đang học đại học.
The prince studies at university.
Học phí đại học khá cao.
University tuition fees are high.
Anh ấy học ở đại học y.
He studies at a medical university.
Chị tôi theo học đại học sư phạm.
My sister goes to the university of education.
Tôi muốn vào đại học kinh tế.
I want to enter the university of economics.
Tôi học ở đại học ngoại ngữ.
I study at the university of foreign languages.
Khuôn viên trường học của trường đại học rất rộng lớn và hiện đại.
The university campus is very large and modern.
Cô ấy đã đỗ thủ khoa kì thi tuyển sinh đại học.
She passed the university entrance exam at the top of her class.